hyaloid membrane

hyaloid membrane

The diagram shows the hyaloid membrane surrounding the vitreous humor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng hyaloid: Màng hyaloid một màng trong suốt, bao bọc thể thủy tinh (vitreous humor) của mắt tách khỏi võng mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hyaloid membrane is a delicate structure that helps maintain the shape of the eye. (Màng hyaloid một cấu trúc mỏng manh giúp duy trì hình dạng của mắt.)
    • Damage to the hyaloid membrane can lead to vision problems such as floaters. (Tổn thương màng hyaloid có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực như ruồi bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hyaloid membrane detachment": sự bong màng hyaloid, một tình trạng y khoa khi màng này tách khỏi võng mạc.
    • Hyaloid membrane detachment is often associated with aging and can cause vitreous detachment. (Sự bong màng hyaloid thường liên quan đến quá trình lão hóa có thể gây bong dịch kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyaloid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến màng hyaloid.
    • The hyaloid canal is a channel within the vitreous humor. (Ống hyaloid một kênh trong thể thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vitreous membrane: màng thủy tinh (một thuật ngữ khác chỉ cùng một cấu trúc).
  • Hyaloid body: thể hyaloid (đôi khi dùng để chỉ màng hyaloid trong bối cảnh giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "hyaloid membrane".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hyaloid membrane".